"save your skin" in Vietnamese
Definition
Cố gắng thoát khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn để bảo vệ bản thân khỏi bị hại hoặc rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái hơi kịch tính, đôi khi ám chỉ ích kỷ. Dùng với 'just' hoặc 'only' để nhấn mạnh ý chỉ lo cho bản thân.
Examples
He lied to save his skin.
Anh ấy đã nói dối để **bảo toàn mạng sống** của mình.
She ran away to save her skin.
Cô ấy đã bỏ chạy để **bảo toàn mạng sống**.
Tom did anything he could to save his skin.
Tom đã làm bất cứ điều gì để **tự cứu lấy mình**.
He threw his friend under the bus just to save his skin.
Anh ta đã đổ lỗi cho bạn chỉ để **bảo toàn mạng sống** của mình.
Sometimes people panic and do silly things to save their skin.
Đôi khi người ta hoảng loạn và làm những điều ngớ ngẩn để **tự cứu lấy mình**.
You can't just blame others to save your skin every time trouble comes.
Bạn không thể lúc nào cũng đổ lỗi cho người khác để **tự cứu lấy mình** mỗi khi gặp rắc rối.