Herhangi bir kelime yazın!

"save your bacon" in Vietnamese

giải nguycứu khỏi rắc rối

Definition

Giúp ai đó tránh được rắc rối lớn hoặc nguy hiểm vào phút cuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, chỉ dùng khi ai đó giúp bạn thoát khỏi rắc rối hoặc bị trách mắng. Không dùng cho nghĩa đen liên quan đến thức ăn.

Examples

Thanks for saving my bacon back there.

Cảm ơn vì đã **giải nguy** cho tôi khi nãy.

He lied to save his bacon.

Anh ấy đã nói dối để **giải nguy** cho mình.

My friend helped save my bacon during the test.

Bạn tôi đã giúp **giải nguy** cho tôi trong kỳ thi.

I forgot my wallet, but my sister covered the bill and totally saved my bacon!

Tôi quên ví nhưng chị tôi đã trả tiền giúp nên hoàn toàn **giải nguy** cho tôi!

If you hadn’t reminded me about the meeting, you would’ve really saved my bacon.

Nếu bạn nhắc tôi về cuộc họp, bạn chắc chắn đã **giải nguy** cho tôi rồi.

Whenever I mess up at work, my coworker steps in to save my bacon.

Mỗi khi tôi làm sai ở chỗ làm, đồng nghiệp lại giúp **giải nguy** cho tôi.