Herhangi bir kelime yazın!

"save for" in Vietnamese

ngoại trừ

Definition

'Save for' có nghĩa là 'ngoại trừ', dùng để loại trừ một điều gì đó khỏi một nhận định chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Save for' thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói, hãy dùng 'except for' cho tự nhiên hơn.

Examples

No one was at home save for my brother.

Không ai ở nhà **ngoại trừ** anh trai tôi.

The museum is open every day save for Monday.

Bảo tàng mở cửa mỗi ngày **ngoại trừ** thứ Hai.

I liked all the dishes save for the soup.

Tôi thích tất cả các món **ngoại trừ** món súp.

Everyone save for Jane passed the test.

Tất cả mọi người **ngoại trừ** Jane đều đậu bài kiểm tra.

The streets were empty save for a few stray cats.

Đường phố vắng tanh **ngoại trừ** vài con mèo hoang.

He completed the marathon, finishing before anyone else save for the winner.

Anh ấy hoàn thành marathon, về đích trước tất cả mọi người **ngoại trừ** người thắng cuộc.