"save for a rainy day" in Vietnamese
Definition
Tiết kiệm tiền hoặc tài sản bây giờ để dùng khi gặp khó khăn hoặc lúc cần thiết trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng khi khuyên nên tiết kiệm tiền để phòng bất trắc, không liên quan đến trời mưa thực tế.
Examples
It is wise to save for a rainy day.
**Để dành cho lúc khó khăn** là việc làm khôn ngoan.
My parents taught me to save for a rainy day.
Bố mẹ tôi dạy tôi phải **để dành cho lúc khó khăn**.
He puts some money aside to save for a rainy day every month.
Anh ấy dành một ít tiền mỗi tháng để **để dành cho lúc khó khăn**.
You never know what might happen, so it's smart to save for a rainy day.
Bạn không bao giờ biết chuyện gì xảy ra nên tốt nhất hãy **để dành cho lúc khó khăn**.
They had money to repair the car because they had saved for a rainy day.
Họ có tiền sửa xe vì đã **để dành cho lúc khó khăn**.
When I got sick and couldn't work, I was glad I had saved for a rainy day.
Khi tôi bị ốm không đi làm được, tôi mừng vì mình đã **để dành cho lúc khó khăn**.