Herhangi bir kelime yazın!

"sappers" in Vietnamese

công binh

Definition

Công binh là những binh sĩ kỹ thuật trong quân đội chuyên xây dựng hoặc phá huỷ cầu, đường, hầm và gỡ mìn để hỗ trợ di chuyển hoặc làm yếu đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ “công binh” dùng chủ yếu trong lĩnh vực quân sự hoặc khi nói về đơn vị kỹ thuật của quân đội. Thường đi kèm các nhiệm vụ như phá gỡ mìn, xây cầu, làm đường.

Examples

The sappers built a temporary bridge so the army could cross the river.

**Công binh** đã xây dựng một cây cầu tạm để quân đội vượt sông.

Sappers are trained to remove landmines from dangerous areas.

**Công binh** được huấn luyện để gỡ mìn ở những khu vực nguy hiểm.

The sappers cleared the road so the vehicles could pass through safely.

**Công binh** đã dọn sạch con đường để xe cộ đi qua an toàn.

During the mission, the sappers worked all night to make sure the area was safe.

Trong suốt nhiệm vụ, **công binh** đã làm việc suốt đêm để đảm bảo khu vực an toàn.

It was the sappers' job to dismantle the explosives before anyone moved forward.

Nhiệm vụ của **công binh** là tháo dỡ chất nổ trước khi mọi người tiến lên.

Without the sappers, the rest of the battalion wouldn’t have made it through the minefield.

Nếu không có **công binh**, phần còn lại của tiểu đoàn đã không vượt qua được bãi mìn.