"sans" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn học để nói 'không có', thường dùng để tạo phong cách hoặc nhấn mạnh. Thu nhập từ tiếng Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, văn chương hoặc tạo sắc thái đặc biệt, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như 'sans makeup', 'sans serif'.
Examples
He prefers his coffee sans sugar.
Anh ấy thích cà phê **không có** đường.
The room was sans furniture.
Căn phòng **không có** đồ đạc.
She walked in sans shoes.
Cô ấy đi vào **không có** giày.
Could you make my sandwich sans onions, please?
Làm ơn làm bánh sandwich của tôi **không có** hành tây nhé?
It's hard to imagine life sans the internet these days.
Ngày nay thật khó tưởng tượng cuộc sống **không có** internet.
He told the story, sans any details about the accident.
Anh ấy kể lại câu chuyện, **không có** chi tiết nào về tai nạn.