"sanguine" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự lạc quan, tin tưởng vào tương lai kể cả khi gặp khó khăn. Đôi khi cũng chỉ màu đỏ tươi như màu máu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, hay dùng với cụm 'remain sanguine about...'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa chỉ màu đỏ rất hiếm gặp.
Examples
She remained sanguine even after the bad news.
Ngay cả sau tin xấu, cô ấy vẫn **lạc quan**.
The team was sanguine about their chances in the final match.
Đội rất **lạc quan** về cơ hội của mình ở trận chung kết.
Despite the difficulties, he felt sanguine about the future.
Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn cảm thấy **lạc quan** về tương lai.
Investors are surprisingly sanguine about the economic outlook this year.
Các nhà đầu tư lại cực kỳ **lạc quan** về triển vọng kinh tế năm nay.
It's hard to stay sanguine when things keep going wrong.
Thật khó để **lạc quan** khi mọi việc liên tục trở nên tồi tệ.
Her cheeks had a sanguine glow after her morning run.
Sau khi chạy buổi sáng, má cô ấy có vẻ **đỏ tươi**.