"sandcastles" in Vietnamese
Definition
Lâu đài cát là những công trình nhỏ hoặc tượng điêu khắc được xây từ cát, thường do trẻ em làm trên bãi biển để vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều vì mọi người hay xây nhiều lâu đài cát cùng lúc. Chủ yếu liên quan đến trẻ em và bãi biển. Cũng xuất hiện trong các thành ngữ như 'xây lâu đài trên cát' nói về những điều không thực tế.
Examples
The children made beautiful sandcastles on the beach.
Lũ trẻ đã xây những **lâu đài cát** tuyệt đẹp trên bãi biển.
I love building sandcastles every summer.
Tôi rất thích xây **lâu đài cát** mỗi mùa hè.
Our sandcastles washed away when the tide came in.
Khi thủy triều lên, **lâu đài cát** của chúng tôi bị cuốn trôi.
We spent hours making sandcastles, only to watch them crumble.
Chúng tôi dành hàng giờ xây **lâu đài cát**, cuối cùng chỉ để thấy chúng bị đổ sập.
He never gets tired of designing elaborate sandcastles.
Anh ấy không bao giờ chán thiết kế những **lâu đài cát** cầu kỳ.
Don’t take life too seriously—sometimes you just have to build sandcastles and enjoy the moment.
Đừng quá nghiêm túc với cuộc sống—đôi khi chỉ cần xây **lâu đài cát** và tận hưởng khoảnh khắc.