"salvo" in Vietnamese
Definition
Nhiều phát súng hoặc tiếng nổ vang lên cùng lúc; cũng dùng khi có tràng pháo tay hoặc chỉ trích dồn dập.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh quân sự hoặc diễn đạt sự dồn dập, mãnh liệt. 'a salvo of applause' nghĩa là nhiều người cùng vỗ tay nhiệt liệt.
Examples
The soldiers fired a salvo to honor their leader.
Những người lính đã bắn một **loạt bắn** để vinh danh lãnh đạo của họ.
There was a salvo of applause after the performance.
Sau buổi biểu diễn, có một **loạt** pháo tay kéo dài.
The cannons fired a salvo at midnight.
Những khẩu pháo bắn một **loạt bắn** vào lúc nửa đêm.
Her speech was met with a salvo of criticism from the press.
Bài phát biểu của cô ấy gặp phải một **loạt** chỉ trích từ báo chí.
The debate started with an opening salvo from the opposition.
Cuộc tranh luận bắt đầu bằng một **loạt** mở màn từ phía đối lập.
They launched a final salvo of fireworks in the night sky.
Họ đã bắn một **loạt** pháo hoa cuối cùng lên bầu trời đêm.