"salver" in Vietnamese
Definition
Khay bạc là khay phẳng bằng kim loại, thường làm bằng bạc, để phục vụ đồ ăn hoặc thức uống trong dịp trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Khay bạc’ chỉ dùng cho khay sang trọng trong tiệc trang trọng/khách sạn; không dùng cho khay thường ngày. Cụm như 'khay bạc' hoặc 'trình bày trên khay bạc' rất phổ biến.
Examples
The waiter carried tea on a salver.
Người phục vụ mang trà trên một **khay bạc**.
The silver salver was on the table.
**Khay bạc** nằm trên bàn.
They served cookies on a beautiful salver.
Họ phục vụ bánh quy trên một **khay bạc** đẹp.
He presented the awards on a large silver salver.
Anh ấy trao các giải thưởng trên một **khay bạc** lớn.
Would you like your coffee brought on a salver?
Bạn muốn cà phê của mình được mang ra trên **khay bạc** không?
The old family salver is a treasured antique.
**Khay bạc** gia truyền cũ là một đồ cổ quý giá.