Herhangi bir kelime yazın!

"salient" in Vietnamese

nổi bậtquan trọng

Definition

Dùng để chỉ những điều rất dễ nhận thấy, nổi bật hoặc quan trọng hơn so với những điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc trang trọng, dùng để nhấn mạnh điểm chính ('salient point', 'salient feature'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The salient points of the report were discussed first.

Những điểm **nổi bật** của báo cáo đã được thảo luận trước tiên.

One salient feature of the building is its large glass entrance.

Một **đặc điểm nổi bật** của toà nhà là lối vào kính lớn.

The color red is a salient part of their national flag.

Màu đỏ là phần **nổi bật** trên quốc kỳ của họ.

Her explanation highlighted the most salient issues affecting students today.

Giải thích của cô ấy làm nổi bật những vấn đề **quan trọng** nhất mà sinh viên hiện nay đang gặp phải.

In the interview, he only focused on the salient achievements of his career.

Trong buổi phỏng vấn, anh chỉ tập trung vào những thành tựu **nổi bật** trong sự nghiệp.

Let’s stick to the salient facts before going into details.

Chúng ta hãy bám vào những **thông tin nổi bật** trước khi đi vào chi tiết.