Herhangi bir kelime yazın!

"saintly" in Vietnamese

thánh thiệnnhư thánh

Definition

Chỉ phẩm chất tốt đẹp như thánh, cực kỳ tốt bụng, kiên nhẫn hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, trang trọng, mô tả sự kiên nhẫn hay tốt bụng vượt mức bình thường; thường nói về hành động, phẩm chất chứ không dùng vui cho người.

Examples

She showed saintly patience with the children.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn **thánh thiện** với bọn trẻ.

His saintly kindness inspired everyone.

Lòng tốt **thánh thiện** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.

People admired her saintly life.

Mọi người ngưỡng mộ cuộc sống **thánh thiện** của cô ấy.

He isn't just good at his job, he has a saintly ability to forgive mistakes.

Anh ấy không chỉ giỏi công việc mà còn có khả năng tha thứ **thánh thiện**.

She handled the criticism with saintly calm.

Cô ấy đã chấp nhận chỉ trích với sự bình tĩnh **thánh thiện**.

Nobody expected such saintly generosity from a stranger.

Không ai ngờ tới sự hào phóng **thánh thiện** như vậy từ một người lạ.