Herhangi bir kelime yazın!

"sage advice" in Vietnamese

lời khuyên khôn ngoan

Definition

Lời khuyên dựa trên sự từng trải và trí tuệ, thường do người đáng kính hoặc nhiều kinh nghiệm đưa ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc thể hiện sự kính trọng đối với kiến thức của người nói. Không sử dụng cho những lời góp ý thông thường.

Examples

My grandmother always gives sage advice.

Bà tôi luôn đưa ra **lời khuyên khôn ngoan**.

We listened to the teacher's sage advice.

Chúng tôi đã lắng nghe **lời khuyên khôn ngoan** của giáo viên.

He followed his mentor's sage advice and succeeded.

Anh ấy đã làm theo **lời khuyên khôn ngoan** của người hướng dẫn và đã thành công.

Whenever I'm in trouble, I remember Dad's sage advice.

Mỗi khi gặp khó khăn, tôi nhớ đến **lời khuyên khôn ngoan** của cha.

Don't ignore her sage advice; it could save you a lot of trouble.

Đừng phớt lờ **lời khuyên khôn ngoan** của cô ấy; nó có thể giúp bạn tránh được nhiều rắc rối.

If you ever need sage advice, just ask your coach—he's seen it all.

Nếu bạn cần **lời khuyên khôn ngoan**, hãy hỏi huấn luyện viên của mình—anh ấy đã trải qua mọi chuyện rồi.