Herhangi bir kelime yazın!

"saddling" in Vietnamese

đóng yêngiao việc (cho ai)

Definition

Đặt yên lên lưng ngựa hoặc động vật để cưỡi. Cũng có thể dùng với nghĩa giao trách nhiệm hoặc gánh nặng cho ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ngựa; 'saddling up' nghĩa là chuẩn bị cưỡi. Khi dùng nghĩa bóng ('saddling ai đó với việc gì'), mang tính thân mật, không trang trọng.

Examples

Saddling a restless horse isn’t easy—you have to be patient.

**Đóng yên** cho một con ngựa bồn chồn không dễ đâu—bạn cần kiên nhẫn.

She is saddling her horse before the ride.

Cô ấy đang **đóng yên** cho ngựa trước khi cưỡi.

The stable boy is saddling all the horses for the guests.

Cậu bé chuồng ngựa đang **đóng yên** cho tất cả ngựa cho khách.

Are you saddling the pony for the children?

Bạn đang **đóng yên** cho con ngựa con cho các bé à?

He keeps saddling me with extra work, and it's getting annoying.

Anh ấy cứ liên tục **giao** thêm việc cho tôi, thật phiền phức.

We were just saddling up when the storm hit.

Chúng tôi vừa **đóng yên** xong thì cơn bão ập đến.