Herhangi bir kelime yazın!

"saddle with" in Vietnamese

gánh chịubị giao cho (việc không mong muốn)

Definition

Bị giao cho một trách nhiệm, vấn đề hoặc gánh nặng mà bản thân không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, sắc thái tiêu cực; đi với các từ như "debt", "extra work" để nói bị ép nhận gánh nặng không mong muốn.

Examples

He was saddled with a lot of debt after the business failed.

Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy đã bị **gánh chịu** rất nhiều nợ nần.

She does not want to be saddled with extra work.

Cô ấy không muốn bị **giao cho** thêm việc.

The new manager was saddled with many old problems.

Người quản lý mới đã bị **giao** rất nhiều vấn đề cũ.

I always end up saddled with everyone else’s chores at home.

Tôi luôn là người **gánh chịu** tất cả việc nhà của mọi người.

Somehow, we got saddled with organizing the whole event.

Bằng cách nào đó, chúng tôi đã bị **giao cho** việc tổ chức toàn bộ sự kiện.

Don’t let them saddle you with their mistakes.

Đừng để họ **giao cho bạn** những lỗi lầm của họ.