"sabbatical" in Vietnamese
Definition
Thời gian nghỉ phép dài hạn cho giáo sư hay chuyên gia để nghỉ ngơi, nghiên cứu hoặc du lịch, có thể được trả lương hoặc không.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong môi trường học thuật, thường định kỳ dài hạn (có thể 1 năm). Không giống 'vacation' là nghỉ ngắn; thường cần xin phép chính thức.
Examples
She took a sabbatical to travel the world.
Cô ấy đã nghỉ **kỳ nghỉ phép** để đi du lịch vòng quanh thế giới.
My professor is on sabbatical this year.
Giáo sư của tôi đang trong **kỳ nghỉ phép** năm nay.
He plans to write a book during his sabbatical.
Anh ấy dự định viết một cuốn sách trong **kỳ nghỉ phép** của mình.
After years of teaching, Lisa finally went on a sabbatical to recharge.
Sau nhiều năm giảng dạy, Lisa cuối cùng cũng đã đi **kỳ nghỉ phép** để nạp lại năng lượng.
It's common for academics to take a sabbatical every seven years.
Việc các nhà học thuật nghỉ **kỳ nghỉ phép** mỗi bảy năm là điều bình thường.
She returned from her sabbatical with fresh ideas and new energy.
Cô ấy đã trở lại sau **kỳ nghỉ phép** với nhiều ý tưởng và năng lượng mới.