Herhangi bir kelime yazın!

"rustle up" in Vietnamese

kiếm đượcchuẩn bị nhanh

Definition

Nhanh chóng chuẩn bị hoặc kiếm được thứ gì đó, thường là thức ăn hoặc những vật cần thiết, thường dùng những gì có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi đề cập tới thức ăn ('rustle up some dinner') hoặc kiếm gì đó nhanh chóng ('rustle up some tickets'). Mang tính ứng biến, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

Can you rustle up some sandwiches for us?

Bạn có thể **kiếm được** vài chiếc bánh mì kẹp cho chúng tôi không?

She often rustles up dinner from whatever is in the fridge.

Cô ấy thường **chuẩn bị nhanh** bữa tối từ những gì có trong tủ lạnh.

I'll try to rustle up some chairs for everyone.

Tôi sẽ cố **kiếm được** vài cái ghế cho mọi người.

Give me ten minutes and I’ll rustle up something tasty.

Cho tôi mười phút, tôi sẽ **chuẩn bị nhanh** một món gì đó ngon.

He somehow managed to rustle up enough money for the trip.

Bằng cách nào đó anh ấy đã **kiếm được** đủ tiền cho chuyến đi.

Don’t worry, I’ll rustle up some coffee.

Đừng lo, tôi sẽ **chuẩn bị nhanh** cà phê.