Herhangi bir kelime yazın!

"rush out" in Vietnamese

lao rachạy ra (vì vội)

Definition

Rời khỏi nơi nào đó rất vội vàng, thường vì có việc gấp hoặc đang gấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói đến việc rời đi đột ngột hoặc vì có chuyện gấp. Thường đi với nơi chốn như 'rush out the door'. Lưu ý không giống với 'leave quickly', mà nhấn mạnh sự vội vàng bất ngờ.

Examples

I had to rush out when I heard the fire alarm.

Tôi đã phải **lao ra** khi nghe thấy chuông báo cháy.

Don't rush out; you might forget your bag.

Đừng **lao ra vội**; bạn có thể quên túi.

They all rushed out to see what had happened.

Họ đều **chạy ra** để xem chuyện gì đã xảy ra.

I grabbed my keys and rushed out because I was running late.

Tôi chộp lấy chìa khóa và **lao ra** vì tôi đang bị trễ.

She didn't even say goodbye—she just rushed out the door.

Cô ấy còn chưa kịp chào tạm biệt—chỉ **lao ra** cửa thôi.

Kids always rush out of school when the bell rings.

Trẻ con luôn **chạy ra** khỏi trường khi chuông reo.