Herhangi bir kelime yazın!

"rush off" in Vietnamese

vội vã rời đi

Definition

Rời khỏi một nơi một cách vội vàng vì có việc gấp hoặc đang vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi ai đó cần đi đâu đó rất nhanh vì có việc gấp. Diễn đạt sự vội vã và không có nhiều thời gian.

Examples

I have to rush off to catch my bus.

Tôi phải **vội vã rời đi** để kịp xe buýt.

She needed to rush off after the meeting.

Cô ấy cần **vội vã rời đi** sau cuộc họp.

They always rush off at lunchtime.

Họ luôn **vội vã rời đi** vào giờ ăn trưa.

Sorry, I have to rush off—my train leaves in five minutes!

Xin lỗi, tôi phải **vội vã rời đi**—tàu của tôi sắp chạy sau năm phút nữa!

If you need to rush off, just let me know.

Nếu bạn cần **vội vã rời đi**, hãy cho tôi biết.

He didn't even say goodbye—he just rushed off as soon as the call ended.

Anh ấy thậm chí không chào tạm biệt—vừa kết thúc cuộc gọi là **vội vã rời đi** luôn.