"rush in" in Vietnamese
Definition
Đi vào nơi nào đó hoặc bắt đầu làm việc gì một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ. Cũng chỉ việc tham gia vào điều gì đó quá nhanh mà không cân nhắc hậu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả cả hành động thực và nghĩa bóng. 'Don't rush in' là cảnh báo đừng vội vàng chưa suy nghĩ.
Examples
Please don't rush in without knocking.
Làm ơn đừng **lao vào** mà không gõ cửa.
The students rushed in when the bell rang.
Khi chuông reo, các học sinh **lao vào** lập tức.
Never rush in to make a decision.
Đừng bao giờ **lao vào** khi phải quyết định.
He tends to rush in without thinking about the consequences.
Anh ấy thường **lao vào** mà không nghĩ đến hậu quả.
Don't just rush in—take a moment to look around first.
Đừng chỉ **lao vào**—hãy nhìn xung quanh trước đã.
I know you want to help, but try not to rush in until you understand the situation.
Tôi biết bạn muốn giúp, nhưng đừng **lao vào** cho đến khi hiểu rõ tình hình.