"runways" in Vietnamese
Definition
'Đường băng' là lối dài và phẳng tại sân bay dùng cho máy bay cất và hạ cánh; hoặc là sàn hẹp nơi người mẫu trình diễn thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về sân bay dùng 'đường băng', về thời trang dùng 'sàn diễn'. Không bị nhầm với 'xa lộ' hoặc 'đường lớn'.
Examples
The airport has three runways for planes to land and take off.
Sân bay có ba **đường băng** để máy bay cất và hạ cánh.
The models walked down the runways in beautiful dresses.
Các người mẫu bước trên **sàn diễn thời trang** trong những chiếc váy đẹp.
Heavy rain made the runways very slippery this morning.
Trời mưa to khiến **đường băng** sáng nay rất trơn trượt.
Some major airports even have heated runways to melt ice in winter.
Một số sân bay lớn còn có **đường băng** được sưởi ấm để làm tan băng vào mùa đông.
At Fashion Week, the designs on the runways change every year.
Tại Tuần lễ Thời trang, các thiết kế trên **sàn diễn** thay đổi mỗi năm.
Small airports often have only single-lane runways, so flights can be delayed.
Các sân bay nhỏ thường chỉ có một **đường băng**, nên các chuyến bay có thể bị trễ.