"run with" in Vietnamese
Definition
Đi cùng ai đó hoặc tham gia vào một nhóm. Ngoài ra, còn có nghĩa là ủng hộ hoặc phát triển một ý tưởng hay kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Run with' dùng trong hoàn cảnh thân mật, vừa nghĩa đen (chạy cùng), vừa nghĩa bóng (phát triển ý tưởng). Phân biệt với 'run after' (đuổi theo) và 'run into' (tình cờ gặp).
Examples
Can I run with you during the race?
Tôi có thể **chạy cùng** bạn trong cuộc đua được không?
The kids always run with their friends at school.
Trẻ con luôn **chạy cùng** bạn bè ở trường.
She decided to run with the new team.
Cô ấy quyết định **gia nhập** đội mới.
If you like the idea, just run with it.
Nếu bạn thích ý tưởng này, chỉ cần **chạy cùng** nó.
He tends to run with a different crowd these days.
Dạo này anh ấy thường **đi cùng** nhóm khác.
Let's run with this plan and see what happens.
Chúng ta hãy **chạy cùng** kế hoạch này và xem chuyện gì sẽ xảy ra.