"run the gamut" in Vietnamese
Definition
Bao gồm hoặc trải dài toàn bộ phạm vi hoặc sự đa dạng của một điều gì đó, từ cực này đến cực kia.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thuyết trình. Thường đi kèm 'từ X đến Y' để thể hiện phạm vi. Không dùng cho hành động di chuyển vật lý.
Examples
Her artwork runs the gamut from simple sketches to detailed paintings.
Các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy **bao quát toàn bộ** từ phác thảo đơn giản đến tranh vẽ chi tiết.
The reactions to the movie run the gamut from praise to criticism.
Phản ứng đối với bộ phim **bao quát toàn bộ** từ khen ngợi đến chỉ trích.
The festival's events run the gamut from sports to music to art.
Các sự kiện của lễ hội **trải dài từ** thể thao đến âm nhạc đến nghệ thuật.
Our discussions ran the gamut from serious to silly topics late into the night.
Các cuộc thảo luận của chúng tôi **bao quát toàn bộ** từ chủ đề nghiêm túc đến buồn cười suốt đêm.
Reviews for the new phone run the gamut—some love it, others hate it.
Đánh giá về chiếc điện thoại mới **trải dài từ** người rất thích đến người rất ghét.
Our team’s skills run the gamut, so we can handle almost any project.
Kỹ năng của đội chúng tôi **bao quát toàn bộ**, nên có thể đảm nhận hầu hết mọi dự án.