"run over to" in Vietnamese
Definition
Đi bộ hoặc chạy nhanh sang chỗ gần để làm việc gì đó hoặc thăm ai đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi đi làm việc gì đó nhanh gần đây. Không nhầm với 'run over' (bị xe đâm).
Examples
I'll just run over to the store if we need more milk.
Nếu cần thêm sữa thì tôi sẽ **chạy qua** cửa hàng.
I will run over to the bakery and get some bread.
Tôi sẽ **chạy qua** tiệm bánh mua ít bánh mì.
Could you run over to my house this afternoon?
Bạn có thể **chạy qua** nhà mình chiều nay không?
I need to run over to the office for a minute.
Tôi cần **chạy qua** văn phòng một lát.
Hang on, I'll run over to the neighbor's and borrow a ladder.
Đợi chút, tôi sẽ **chạy qua** nhà hàng xóm mượn cái thang.
She decided to run over to the cafe during her lunch break.
Cô ấy quyết định **chạy qua** quán cà phê lúc nghỉ trưa.