"run out" in Vietnamese
Definition
Khi sử dụng hết một thứ gì đó và không còn gì nữa. Thường dùng cho các tài nguyên như tiền, thời gian hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với các loại tài nguyên ('run out of gas' = hết xăng). 'run out' nói đến quá trình hết, khác 'out of', chỉ trạng thái không còn.
Examples
We ran out of milk this morning.
Sáng nay chúng tôi đã **hết** sữa.
My pen has run out of ink.
Cây bút của tôi đã **hết** mực.
We will run out of time if we do not hurry.
Nếu chúng ta không nhanh lên, chúng ta sẽ **hết** thời gian.
I hate it when we run out of coffee before breakfast.
Tôi ghét khi **hết** cà phê trước bữa sáng.
Let me know if you run out of paper in the printer.
Báo cho tôi biết nếu **hết** giấy trong máy in.
By Friday, we might run out of money for the trip.
Đến thứ Sáu, chúng ta có thể sẽ **hết** tiền cho chuyến đi.