Herhangi bir kelime yazın!

"run low" in Vietnamese

gần hếtsắp cạn

Definition

Khi còn rất ít hoặc gần như hết một thứ gì đó, thường dùng cho đồ ăn, tiền, nhiên liệu hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp không trang trọng với cấu trúc 'run low on...'. Dùng cho tài nguyên, thức ăn, thời gian, không áp dụng cho con người. Không nên nhầm với 'run short'.

Examples

We run low on milk every week.

Tuần nào chúng tôi cũng **gần hết** sữa.

My phone battery is running low.

Pin điện thoại của tôi đang **gần hết**.

We are running low on time.

Chúng ta đang **gần hết** thời gian.

If you notice we're running low on snacks, just add them to the shopping list.

Nếu bạn thấy đồ ăn vặt **sắp cạn**, hãy thêm vào danh sách mua sắm.

Let me know if the printer paper starts to run low.

Hãy báo cho tôi nếu giấy in **gần hết**.

Gas is running low in the car, so we should fill up soon.

Xăng trong xe đang **gần hết**, nên chúng ta nên đổ thêm sớm.