Herhangi bir kelime yazın!

"run it down" in Vietnamese

giải thích chi tiếttruy tìm (ai đó/điều gì)

Definition

Giải thích điều gì đó từng bước hoặc rất chi tiết; cũng có thể là truy tìm một người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, chủ yếu dùng trong hội thoại. Tùy theo ngữ cảnh, có thể là giải thích chi tiết hoặc truy tìm gì đó.

Examples

Can you run it down for me step by step?

Bạn có thể **giải thích chi tiết** từng bước cho tôi được không?

Let me run it down for you.

Để tôi **giải thích chi tiết** cho bạn.

The police tried to run it down, but found nothing.

Cảnh sát đã cố **truy tìm**, nhưng không tìm thấy gì.

"I'm confused about the schedule." — "No problem, I'll run it down for you."

"Tôi không hiểu lịch trình." — "Không sao đâu, tôi sẽ **giải thích chi tiết** cho bạn."

I'll run it down — first, you sign up, then you get the code.

Tôi sẽ **giải thích từng bước** nhé — đầu tiên bạn đăng ký, sau đó bạn nhận mã.

They promised to run it down and let us know what they find.

Họ hứa sẽ **truy tìm** và báo lại cho chúng tôi nếu có gì mới.