Herhangi bir kelime yazın!

"run into" in Vietnamese

tình cờ gặpđâm vào

Definition

Gặp ai đó một cách bất ngờ hoặc va phải cái gì đó một cách tình cờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và diễn đạt sự bất ngờ. Dùng cho cả gặp người lẫn va chạm vật, phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu.

Examples

I ran into my teacher at the supermarket.

Tôi **tình cờ gặp** thầy giáo ở siêu thị.

Be careful not to run into the table.

Cẩn thận đừng **đâm vào** bàn.

We ran into trouble on our trip.

Chúng tôi đã **gặp phải** rắc rối trên chuyến đi.

Guess who I ran into downtown today!

Đoán xem hôm nay tôi **tình cờ gặp** ai ở trung tâm thành phố!

She ran into her ex at the party and it was awkward.

Cô ấy **tình cờ gặp** người yêu cũ ở bữa tiệc và cảm thấy ngượng ngùng.

The car lost control and ran into a tree.

Xe mất lái và đã **đâm vào** cái cây.