Herhangi bir kelime yazın!

"run into a stone wall" in Vietnamese

gặp phải bức tường không thể vượt quavấp phải trở ngại lớn

Definition

Đột ngột đối mặt với một trở ngại lớn khiến không thể tiếp tục tiến triển công việc hay mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, dùng khi nói đến trở ngại lớn về tinh thần, luật pháp, hay thủ tục, không dùng cho va chạm vật lý.

Examples

We ran into a stone wall when the bank refused our loan.

Chúng tôi **gặp phải bức tường không thể vượt qua** khi ngân hàng từ chối cho vay.

Our project ran into a stone wall because we had no more money.

Dự án của chúng tôi **gặp phải bức tường không thể vượt qua** vì đã hết tiền.

Many people run into a stone wall when they try to change government rules.

Nhiều người **gặp phải bức tường không thể vượt qua** khi cố thay đổi quy định của chính phủ.

Every time I ask my boss for a promotion, I run into a stone wall.

Mỗi lần tôi xin thăng chức từ sếp thì lại **gặp phải bức tường không thể vượt qua**.

It feels like we ran into a stone wall with this legal issue—no one will help us.

Chúng tôi cảm thấy như đã **gặp phải bức tường không thể vượt qua** với vấn đề pháp lý này—không ai giúp chúng tôi cả.

Negotiations ran into a stone wall when neither side would compromise.

Đàm phán **gặp phải bức tường không thể vượt qua** khi không bên nào chịu nhượng bộ.