Herhangi bir kelime yazın!

"run hot and cold" in Vietnamese

lúc nóng lúc lạnhthay đổi thất thường

Definition

Thể hiện thái độ, tình cảm hoặc suy nghĩ thay đổi liên tục; lúc thân thiện, lúc xa cách. Thường nói về cảm xúc hoặc mối quan hệ giữa người với người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật để nói về người không ổn định về cảm xúc hoặc thái độ, nhất là trong quan hệ cá nhân. Không dùng cho sự thay đổi nhiệt độ.

Examples

She runs hot and cold with her friends, sometimes being very friendly and other times distant.

Cô ấy **lúc nóng lúc lạnh** với bạn bè, khi thì thân thiện khi thì xa cách.

His feelings for the project run hot and cold.

Cảm xúc của anh ấy với dự án này **lúc nóng lúc lạnh**.

If you run hot and cold about your job, it can be hard to stay motivated.

Nếu bạn **lúc nóng lúc lạnh** về công việc, sẽ khó duy trì động lực.

One day he's super into me, the next he runs hot and cold — I can't figure him out.

Một ngày anh ấy rất thích mình, hôm sau lại **lúc nóng lúc lạnh** — mình chẳng hiểu nổi.

My boss runs hot and cold about new ideas, so you never know if she'll approve them.

Sếp tôi **lúc nóng lúc lạnh** với ý tưởng mới nên không bao giờ biết có được duyệt không.

Don't trust his promises — he tends to run hot and cold.

Đừng tin lời hứa của anh ta — anh ấy hay **lúc nóng lúc lạnh** lắm.