Herhangi bir kelime yazın!

"run down the clock" in Vietnamese

câu giờkéo dài thời gian

Definition

Trong thể thao, cố ý dùng hết thời gian còn lại để đội khác không có cơ hội thay đổi kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bóng đá, bóng rổ; cũng có thể dùng cho tình huống trì hoãn để tránh thay đổi trong các lĩnh vực khác.

Examples

The team tried to run down the clock at the end of the match.

Đội đã cố **câu giờ** ở cuối trận đấu.

When they had the lead, they started to run down the clock.

Khi dẫn trước, họ bắt đầu **câu giờ**.

The coach told his players to run down the clock.

Huấn luyện viên bảo các cầu thủ **câu giờ**.

They kept passing the ball just to run down the clock and not give the other team a chance.

Họ chỉ chuyền bóng qua lại để **câu giờ** và không cho đội bạn cơ hội.

You can't just run down the clock every time you're ahead; sometimes it backfires.

Bạn không thể chỉ **câu giờ** mỗi khi dẫn trước; đôi khi nó có thể phản tác dụng.

The candidate answered slowly, trying to run down the clock during the debate.

Ứng viên trả lời chậm rãi, cố **câu giờ** trong buổi tranh luận.