Herhangi bir kelime yazın!

"run by" in Vietnamese

trình bày (để xin ý kiến)hỏi ý kiến

Definition

Trình bày ý tưởng hoặc kế hoạch cho ai đó để xin ý kiến hoặc sự đồng ý trước khi thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong hội thoại. Thường theo sau là tên người: 'run it by John'. Mang ý hỏi ý kiến hoặc xin phê duyệt, không phải nghĩa chạy qua thực tế.

Examples

Can I run by my idea with you?

Tôi có thể **trình bày** ý tưởng của mình với bạn không?

She wants to run by the plan before we start.

Cô ấy muốn **trình bày** kế hoạch trước khi chúng ta bắt đầu.

Let me run by my suggestion to the team.

Để tôi **trình bày** đề xuất của mình cho nhóm.

I’ll run it by my boss and get back to you.

Tôi sẽ **hỏi ý kiến** sếp rồi trả lời bạn sau.

Why don’t you run that by Sarah first?

Sao bạn không **trình bày** chuyện đó với Sarah trước nhỉ?

Before making changes, always run them by your manager.

Trước khi thay đổi, luôn **trình bày** với quản lý của bạn.