Herhangi bir kelime yazın!

"run behind" in Vietnamese

bị chậmtụt lại

Definition

Bị trễ so với thời gian hoặc kế hoạch dự kiến, hoặc tiến độ không như mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này được dùng không trang trọng, phổ biến cho người, dự án, hoặc lịch trình. 'I am running behind' diễn tả tình trạng bị chậm kéo dài, khác với 'late' chỉ sự trễ tại một thời điểm.

Examples

Sorry, I run behind on my work sometimes.

Xin lỗi, thỉnh thoảng tôi **bị chậm** trong công việc.

The train is running behind schedule today.

Hôm nay chuyến tàu **chạy chậm hơn so với lịch**.

My project is running behind and needs more time.

Dự án của tôi đang **bị chậm** và cần thêm thời gian.

Can we move the meeting? I’m running behind this morning.

Chúng ta có thể dời cuộc họp không? Sáng nay tôi **bị chậm**.

Sorry for the delay—I ran behind because of traffic.

Xin lỗi vì đã tới muộn—tôi **bị chậm** vì kẹt xe.

If you run behind, just let us know—you don’t have to rush.

Nếu bạn **bị chậm**, chỉ cần thông báo cho chúng tôi—không cần phải vội.