Herhangi bir kelime yazın!

"run away with" in Indonesian

bỏ trốn cùngmang đi mất

Definition

Âm thầm rời khỏi nơi nào đó cùng với ai đó hoặc điều gì đó, thường là không xin phép. Dùng cho trường hợp yêu đương hoặc đánh cắp vật dụng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng nói về chuyện yêu đương bỏ đi hoặc lấy cắp cái gì đó rồi bỏ trốn (‘run away with someone’, ‘run away with the money’). Đừng nhầm với 'run away' (bỏ trốn một mình).

Examples

She wants to run away with her boyfriend.

Cô ấy muốn **bỏ trốn cùng** bạn trai của mình.

The thief tried to run away with the bag.

Tên trộm đã cố **bỏ trốn cùng** chiếc túi.

Do you want to run away with me?

Em có muốn **bỏ trốn cùng** anh không?

They decided to run away with only a small suitcase and their savings.

Họ quyết định **bỏ trốn cùng** chỉ một chiếc vali nhỏ và toàn bộ số tiền tiết kiệm.

Rumor has it that he tried to run away with the company’s secrets.

Nghe đồn anh ta đã cố **bỏ trốn cùng** bí mật của công ty.

Don’t let your emotions run away with you during the meeting.

Đừng để cảm xúc **lấn át bạn** trong cuộc họp.