"run around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh từ chỗ này sang chỗ khác, thường với sự bận rộn hoặc hoạt động liên tục; có thể là chạy thật hoặc chỉ đơn giản là làm nhiều việc ở các nơi khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật. Cả trẻ em chơi đùa và người lớn bận rộn đều dùng. 'run around' không nhất thiết phải là chạy thực sự, có thể chỉ là làm nhiều việc cùng lúc ở nhiều nơi.
Examples
The children run around the playground after school.
Bọn trẻ **chạy quanh** sân chơi sau giờ học.
I had to run around the city to finish all my errands.
Để làm hết việc, tôi phải **chạy lăng xăng** khắp thành phố.
Please stop running around and sit down for dinner.
Làm ơn đừng **chạy quanh** nữa, ngồi xuống ăn tối đi.
I've been running around all morning trying to get everything ready.
Cả sáng nay tôi đã **chạy lăng xăng** để chuẩn bị mọi thứ.
The dog loves to run around in the park with other dogs.
Chú chó thích **chạy quanh** công viên cùng những con chó khác.
You can't just run around doing whatever you want—there are rules here.
Bạn không thể chỉ **chạy quanh** làm những gì mình muốn—ở đây có luật lệ.