Herhangi bir kelime yazın!

"run about with" in Vietnamese

đi chơi vớiqua lại với

Definition

Dành thời gian hoặc đi chơi với ai đó một cách xã giao, thường là thoải mái hoặc vui vẻ. Đôi khi chỉ việc chơi với người bị coi là ảnh hưởng xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá cũ hoặc mang phong cách Anh, thường dùng để bình luận (có thể hơi chê trách) về bạn bè hoặc người yêu ai đó. Ngày nay thường dùng 'hang out with' hơn.

Examples

She often runs about with her cousins after school.

Cô ấy thường **đi chơi với** các anh chị em họ sau giờ học.

Tom doesn't run about with that group anymore.

Tom không còn **đi chơi với** nhóm đó nữa.

Who do you run about with on weekends?

Cuối tuần bạn thường **đi chơi với** ai?

My parents worry because I run about with some older kids.

Bố mẹ tôi lo lắng vì tôi **đi chơi với** mấy đứa lớn tuổi hơn.

Lisa used to run about with her neighbors every summer.

Lisa từng **đi chơi với** hàng xóm mỗi mùa hè.

You shouldn't run about with people who get you into trouble.

Bạn không nên **đi chơi với** những người khiến bạn gặp rắc rối.