Herhangi bir kelime yazın!

"run a temperature" in Vietnamese

bị sốtlên cơn sốt

Definition

Khi cơ thể có nhiệt độ cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hơn, thường dùng trong y tế. Hằng ngày, người Việt hay nói 'bị sốt'.

Examples

He started to run a temperature last night.

Anh ấy bắt đầu **bị sốt** từ tối qua.

If you run a temperature, please call the doctor.

Nếu bạn **bị sốt**, hãy gọi cho bác sĩ.

Children often run a temperature when they are sick.

Trẻ em thường **bị sốt** khi bị ốm.

I didn’t feel well this morning and now I’m running a temperature.

Sáng nay tôi cảm thấy không khỏe, bây giờ tôi đang **bị sốt**.

If your child continues to run a temperature, keep them home from school.

Nếu con bạn vẫn còn **bị sốt**, giữ bé ở nhà không cho đi học.

She rarely runs a temperature, even when she catches a cold.

Cô ấy hiếm khi **bị sốt**, ngay cả khi bị cảm lạnh.