Herhangi bir kelime yazın!

"run a mile" in Vietnamese

chạy mất déptránh xa

Definition

Muốn tránh xa ai đó hoặc điều gì đó vì sợ hãi hoặc rất ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không phải nghĩa đen. Ví dụ 'sẽ chạy mất dép' khi cực kỳ muốn tránh ai hoặc điều gì.

Examples

If I see a spider, I run a mile.

Nếu tôi thấy nhện là tôi sẽ **chạy mất dép**.

He would run a mile from responsibility.

Anh ấy sẽ **chạy mất dép** khi đối diện với trách nhiệm.

Most kids would run a mile if you offered them broccoli.

Hầu hết trẻ con sẽ **chạy mất dép** nếu bạn cho chúng bông cải xanh.

Just mention public speaking and she’ll run a mile.

Chỉ cần nhắc đến nói trước đám đông là cô ấy **chạy mất dép** ngay.

Ask him to help clean up and he’ll run a mile every time.

Bảo anh ấy dọn dẹp là anh ấy lại **chạy mất dép** ngay.

When it comes to early mornings, I’d run a mile.

Cứ nhắc đến chuyện dậy sớm là tôi muốn **chạy mất dép**.