"run a comb through" in Vietnamese
Definition
Dùng lược chải tóc để làm cho tóc gọn gàng hoặc hết rối, có thể làm nhanh hoặc kỹ đều được.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng hàng ngày, có thể chải nhanh hoặc kỹ. Thường dùng với 'tóc', không áp dụng cho vật khác.
Examples
She always runs a comb through her hair after waking up.
Cô ấy luôn **chải tóc** sau khi thức dậy.
I need to run a comb through my hair before we go.
Tôi cần **chải tóc** trước khi đi.
Can you run a comb through your hair?
Bạn có thể **chải tóc** không?
Hang on, let me quickly run a comb through my hair.
Đợi chút nhé, để tôi **chải tóc** nhanh đã.
He barely had time to run a comb through his hair before leaving the house.
Anh ấy hầu như không có thời gian **chải tóc** trước khi ra khỏi nhà.
If your hair looks messy, just run a comb through it and you're good to go.
Nếu tóc bạn rối, chỉ cần **chải tóc** là ổn ngay.