"rumoured" in Vietnamese
Definition
Được nhiều người nói đến là có thể đúng nhưng chưa được xác nhận; là chủ đề mọi người bàn tán như một khả năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, tin đồn, hoặc các ngữ cảnh trang trọng để diễn tả điều nghe nói nhưng chưa xác thực, ví dụ 'It is rumoured that...' hoặc trước danh từ ('the rumoured deal'). Khác với 'reported' là độ tin cậy thấp hơn.
Examples
It is rumoured that the singer will release a new album.
Có **đồn đại** rằng ca sĩ sẽ phát hành album mới.
The rumoured deal was never confirmed by the company.
Công ty chưa bao giờ xác nhận về thỏa thuận **được đồn đại** đó.
She denied the rumoured relationship with her co-star.
Cô ấy phủ nhận mối quan hệ **được đồn đại** với bạn diễn.
The player is rumoured to be moving to a different team next season.
Cầu thủ này **được đồn đại** sẽ chuyển đến đội khác vào mùa giải sau.
It was rumoured that the company was planning major layoffs.
Có **đồn đoán** rằng công ty đang lên kế hoạch cho những đợt sa thải lớn.
He's always at the center of every rumoured scandal in town.
Anh ấy luôn là trung tâm của mọi vụ bê bối **được đồn đại** trong thị trấn.