"rumor has it that" in Vietnamese
Definition
Mọi người nói, thường không chính thức, rằng điều gì đó có thể là sự thật nhưng chưa được xác nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp, báo chí để giới thiệu thông tin chưa xác thực; không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự như 'nghe nói'.
Examples
Rumor has it that our teacher is leaving next year.
**Nghe đồn rằng** giáo viên của chúng ta sẽ nghỉ vào năm sau.
Rumor has it that the store will close soon.
**Nghe đồn rằng** cửa hàng sẽ sớm đóng cửa.
Rumor has it that she got a new job.
**Người ta nói rằng** cô ấy đã có việc mới.
Rumor has it that they're getting married this summer, but no one knows for sure.
**Nghe đồn rằng** họ sẽ kết hôn vào mùa hè này, nhưng không ai chắc chắn.
Rumor has it that the company is launching something big next month.
**Nghe đồn rằng** công ty sẽ ra mắt điều gì lớn vào tháng sau.
Nobody knows for sure, but rumor has it that he'll be back soon.
Không ai biết chắc, nhưng **nghe đồn rằng** anh ấy sẽ sớm quay lại.