Herhangi bir kelime yazın!

"rummaged" in Vietnamese

lục lọilục soát

Definition

Tìm kiếm vật gì đó một cách vội vàng, lục lọi hoặc làm xáo trộn đồ đạc để tìm thứ mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'through', mang nghĩa lục lọi bừa bộn, không cẩn thận. Thường xuất hiện trong văn nói hoặc kể chuyện. Không nhầm lẫn với 'search' (tìm kiếm cẩn thận hơn).

Examples

She rummaged in her purse for her keys.

Cô ấy **lục lọi** trong túi xách để tìm chìa khóa.

Tom rummaged through the box but couldn’t find the toy.

Tom **lục lọi** trong chiếc hộp nhưng không tìm thấy món đồ chơi.

They rummaged through the closet for winter clothes.

Họ **lục lọi** trong tủ để tìm quần áo mùa đông.

I rummaged through my backpack, hoping I hadn't lost my wallet.

Tôi **lục lọi** balo, hy vọng mình chưa làm mất ví.

He rummaged around the kitchen drawers looking for a bottle opener.

Anh ấy **lục lọi** các ngăn kéo bếp để tìm dụng cụ mở chai.

We rummaged through old photos and found one from our childhood.

Chúng tôi **lục lọi** những bức ảnh cũ và tìm được một tấm khi còn nhỏ.