Herhangi bir kelime yazın!

"ruminate on" in Vietnamese

suy ngẫm về

Definition

Suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận về điều gì đó trong thời gian dài, nhất là khi xem xét vấn đề hoặc quyết định quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, dùng khi nói về việc cân nhắc kỹ 'quyết định', 'vấn đề'. Trong giao tiếp, thường dùng 'nghĩ về' hoặc 'cân nhắc'.

Examples

She likes to ruminate on her life choices before deciding.

Cô ấy thích **suy ngẫm về** các lựa chọn cuộc sống trước khi quyết định.

Before answering, he needed time to ruminate on the question.

Trước khi trả lời, anh ấy cần thời gian để **suy ngẫm về** câu hỏi.

The team ruminated on their defeat for days.

Đội đã **suy ngẫm về** thất bại của mình trong nhiều ngày.

He tends to ruminate on past mistakes, which makes moving forward hard.

Anh ấy hay **suy ngẫm về** những sai lầm trong quá khứ, khiến việc tiến lên khó khăn hơn.

Sometimes you just need to stop and ruminate on what really matters to you.

Đôi khi bạn chỉ cần dừng lại và **suy ngẫm về** điều thực sự quan trọng với mình.

After hearing the news, I spent the whole night ruminating on what might happen next.

Nghe tin xong, tôi đã **suy ngẫm về** những gì có thể xảy ra suốt đêm.