"rule the roost" in Vietnamese
Definition
Người có quyền quyết định hoặc kiểm soát cao nhất trong một nhóm hoặc nơi nào đó, thường là trong gia đình hoặc tổ chức nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu hiện thân mật, dùng cho gia đình, nơi làm việc nhỏ. Không dịch sát từng từ, nên dùng các cụm diễn đạt quyền lãnh đạo.
Examples
She rules the roost at home.
Cô ấy **nắm quyền kiểm soát** trong nhà.
Who really rules the roost in this office?
Ai thực sự **nắm quyền kiểm soát** ở văn phòng này?
The oldest child likes to rule the roost over his siblings.
Đứa con lớn thường muốn **làm chủ** các em của mình.
Ever since he got a promotion, he really rules the roost around here.
Từ khi được thăng chức, anh ấy thực sự **nắm quyền kiểm soát** ở đây.
Don't let him fool you—it's his wife who rules the roost.
Đừng để anh ấy lừa bạn—chính vợ anh ấy mới là người **làm chủ**.
At family gatherings, Grandma always rules the roost.
Mỗi khi họp mặt gia đình, bà luôn là người **nắm quyền kiểm soát**.