Herhangi bir kelime yazın!

"rule out" in Vietnamese

loại trừbác bỏ (khả năng)

Definition

Quyết định rằng điều gì đó không thể xảy ra hoặc không phải là một lựa chọn; loại bỏ một khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, pháp lý hoặc khi loại trừ khả năng; không liên quan đến 'luật lệ'.

Examples

The doctor could rule out the flu after the test.

Bác sĩ đã có thể **loại trừ** cúm sau khi xét nghiệm.

We can't rule out more rain tomorrow.

Chúng ta không thể **loại trừ** khả năng có thêm mưa vào ngày mai.

The police quickly ruled out John as a suspect.

Cảnh sát đã nhanh chóng **loại trừ** John khỏi danh sách nghi phạm.

You can't rule out the possibility that he just forgot.

Bạn không thể **loại trừ** khả năng anh ấy chỉ đơn giản là đã quên.

Don't rule out joining us for dinner later!

Đừng **loại trừ** khả năng tham gia bữa tối cùng chúng tôi sau nhé!

She was disappointed, but she hasn't ruled out trying again.

Cô ấy thất vọng, nhưng vẫn chưa **loại trừ** việc thử lại.