Herhangi bir kelime yazın!

"ruffian" in Vietnamese

du cônkẻ vô lại

Definition

Một kẻ du côn là người thô lỗ, bạo lực, thường đe dọa hoặc làm hại người khác; hay được dùng để chỉ tội phạm hoặc kẻ hung hãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ruffian' mang tính văn chương hoặc cổ; trong giao tiếp thường gọi là 'đầu gấu', 'côn đồ', 'kẻ bắt nạt'.

Examples

The ruffian stole my bag and ran away.

**Du côn** đã cướp túi của tôi rồi chạy mất.

A group of ruffians were fighting in the street.

Một nhóm **du côn** đang đánh nhau trên đường.

Don’t talk to that ruffian by the gate.

Đừng nói chuyện với **du côn** đứng ở cổng kia.

Those guys acted like real ruffians in the movie.

Trong phim, mấy người đó hành xử như những **du côn** thực thụ.

You can’t let a ruffian scare you out of standing up for yourself.

Bạn không thể để một **du côn** làm mình sợ mà không dám đứng lên bảo vệ bản thân.

Back then, the town was ruled by a dangerous ruffian no one dared cross.

Thời đó, thị trấn bị cai trị bởi một **du côn** nguy hiểm mà không ai dám chống lại.