Herhangi bir kelime yazın!

"rubbery" in Vietnamese

dẻo như cao su

Definition

Miêu tả thứ gì đó mềm, co giãn hoặc hơi dai như cao su.

Usage Notes (Vietnamese)

'rubbery' thường mang nghĩa chê bai khi nói về thức ăn dai khó ăn ('rubbery chicken'). Cũng có thể chỉ vật liệu mềm dẻo.

Examples

The steak was dry and rubbery.

Miếng bít tết bị khô và quá **dẻo như cao su**.

These shoes have a rubbery sole.

Đôi giày này có đế **dẻo như cao su**.

The candy was too rubbery to eat.

Kẹo quá **dẻo như cao su** nên không ăn được.

My omelet turned out a little rubbery because I cooked it too long.

Tôi làm món trứng chiên hơi bị **dẻo như cao su** vì nấu quá lâu.

After a few days, the bread goes rubbery if you don’t seal the bag.

Sau vài ngày, bánh mì sẽ bị **dẻo như cao su** nếu không buộc kín túi.

Yoga mats are supposed to feel a bit rubbery so you don’t slip.

Thảm yoga nên có cảm giác hơi **dẻo như cao su** để không bị trơn.