"rub shoulders" in Vietnamese
Definition
Gặp gỡ hoặc dành thời gian với những người nổi tiếng hay quan trọng, thường trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thành ngữ và thường dùng để nói về việc xây dựng mối quan hệ. Sử dụng với 'với' như trong 'giao lưu với người nổi tiếng'. Không phải là tiếp xúc vật lý.
Examples
Many young actors want to rub shoulders with Hollywood stars.
Nhiều diễn viên trẻ muốn **giao lưu** với các ngôi sao Hollywood.
At the conference, you can rub shoulders with industry leaders.
Tại hội nghị, bạn có thể **giao lưu** với các lãnh đạo ngành.
She loves to rub shoulders with famous people.
Cô ấy thích **giao lưu** với người nổi tiếng.
If you want new clients, you need to rub shoulders at more networking events.
Nếu bạn muốn có khách hàng mới, bạn cần **giao lưu** ở nhiều sự kiện kết nối hơn.
He managed to rub shoulders with politicians at the charity gala.
Anh ấy đã kịp **giao lưu** với các chính trị gia tại dạ tiệc từ thiện.
Don’t be shy—this party is a chance to rub shoulders with the best in the business.
Đừng ngại—bữa tiệc này là cơ hội để bạn **giao lưu** với những người giỏi nhất trong ngành.