"royally" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách làm gì đó theo phong cách hoàng gia hoặc với mức độ rất lớn, ấn tượng hay cực đoan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Royally' thường dùng để nhấn mạnh, như 'royally messed up' nghĩa là làm hỏng rất nặng; có thể dùng cho cả nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
The princess was royally welcomed at the palace.
Công chúa được chào đón **hoàng gia** tại cung điện.
He was royally dressed for the ceremony.
Anh ấy ăn mặc **hoàng gia** cho buổi lễ.
We were royally treated at the hotel.
Chúng tôi được tiếp đãi **hoàng gia** ở khách sạn.
I royally messed up my presentation yesterday.
Hôm qua tôi đã **cực kỳ** làm hỏng bài thuyết trình của mình.
That plan backfired royally on us.
Kế hoạch đó đã phản tác dụng **cực kỳ** với chúng tôi.
He was royally ignored at the party last night.
Anh ta đã bị **cực kỳ** phớt lờ ở bữa tiệc tối qua.