Herhangi bir kelime yazın!

"roving" in Vietnamese

lang thangđi đây đi đó

Definition

Di chuyển từ nơi này đến nơi khác mà không ở lâu một chỗ; thường để tìm kiếm hoặc khám phá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ đứng trước danh từ, ví dụ 'giáo viên lang thang', 'phóng viên lang thang'. Mang sắc thái tìm kiếm, thám hiểm, không hoàn toàn là ngẫu nhiên.

Examples

The roving dog visited every house on the street.

Chú chó **lang thang** ghé thăm từng nhà trên phố.

A roving teacher helps in many different schools.

Một giáo viên **lang thang** giúp đỡ ở nhiều trường khác nhau.

The roving band played music in villages all over the country.

Ban nhạc **lang thang** đã chơi nhạc ở các làng khắp đất nước.

He worked as a roving reporter, covering news anywhere he was needed.

Anh ấy làm **phóng viên lang thang**, đưa tin ở bất cứ nơi nào cần.

My eyes kept roving around the room during the long speech.

Trong suốt bài phát biểu dài, mắt tôi cứ **lang thang** khắp phòng.

After years of roving from job to job, she finally settled down.

Sau nhiều năm **lang thang** từ việc này sang việc khác, cuối cùng cô ấy đã ổn định.